Trúng tiếng Anh là gì?
"trúng" trong tiếng Anh là sock (phó từ), slap (phó từ), find (ngoại động từ).
sock Phó từ
UK/sɒk/US/sɑk/ giọng người thật
Nghĩa: Trúng, đúng vào.
- to hit someone sock in the eyeđánh trúng vào mắt ai
slap Phó từ
UK/slæp/US/slæp/ giọng máy
Nghĩa: Bất thình lình; trúng.
- to hit someone slap in the eyesđánh trúng vào mắt ai
- to run slap into someoneđâm sầm vào ai
find Ngoại động từ
UK/ˈfɑjnd/US/ˈfaɪ̯nd/ giọng người thật
Nghĩa: Tới, đạt tới, trúng.
- the blow found his chinquả đấm trúng cằm hắn
home Phó từ
UK/həʊm/US/hoʊm/ giọng người thật
Nghĩa: Trúng, trúng địch; (bóng) chạm nọc, trúng tim đen.
- to strike homeđánh trúng đích, đánh trúng chỗ yếu; chạm đúng nọc
win
UK/ˈwɪn/US/ˈwɪn/ giọng người thật
full Phó từ
UK/fʊl/US/fʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Đúng, trúng.
- the ball hit him full on the nosequả bóng trúng ngay vào mũi nó
fair Phó từ
UK/ˈfɛə/US/ˈfɛɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đúng, trúng, tốt.
- to fall fairrơi trúng, rơi gọn, rơi tõm (vào...)
- to strike fair in the faceđánh trúng vào mặt
hit
UK/hɪt/US/hɪt/ giọng người thật
square Phó từ
UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/ giọng người thật
Nghĩa: Thẳng góc với; trúng.
- to hit somebody square on the jawđấm trúng thẳng vào hàm ai
gain
UK/ɡeɪn/US/ɡeɪn/ giọng người thật
score Động từ
UK/skɔː/US/skoɹ/ giọng người thật
Nghĩa: trúng, trúng điểm, ghi, ghi điểm
Home Counties Danh từ
Nghĩa: Trúng đích, trúng; (nghĩa bóng) chạm nọc.
- a questionmột câu hỏi trúng vào vấn đề
- a home truthsự thật chua xót chạm nọc ai
Câu hỏi thường gặp
Trúng tiếng Anh là gì?
"trúng" trong tiếng Anh là sock (phó từ), slap (phó từ), find (ngoại động từ).