Trốn tiếng Anh là gì?
"trốn" trong tiếng Anh là hide (nội động từ), sneak (nội động từ), duck (động từ).
hide Nội động từ
UK/haɪd/US/haɪd/
Nghĩa: Trốn, ẩn nấp, náu.
- I have to hide.Tôi phải trốn.
- There's no need to hide.Không cần phải trốn.
sneak Nội động từ
UK/sniːk/US/sniːk/
Nghĩa: Trốn, lén.
- to sneak off (away)trốn đi, lén đi
- to sneak inlẻn vào
duck Động từ
UK/dʌk/US/dʌk/
Nghĩa: Trốn.
shelter Động từ
UK/ˈʃɛltə/US/ˈʃɛltɚ/
Nghĩa: trú ẩn, trú, ẩn, núp
- to shelter oneself behind a treenấp sau cây
evade Động từ
UK/ɪˈveɪd/US/ɪˈveɪd/
Nghĩa: tránh, trốn
shirk Ngoại động từ
UK/ʃɜːk/US/ʃɚk/
Nghĩa: Trốn, lẩn tránh, trốn tránh (việc, trách nhiệm...).
- to shirk schooltrốn học
- to shirk worktrốn việc
bilk Ngoại động từ
UK/bɪlk/US/bɪlk/
Nghĩa: Quịt, trốn (nợ).
slip away Cụm động từ
Nghĩa: Chuồn, lẩn, trốn.
escape
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/
- Escape was impossible.Không thể trốn thoát.
- I wanted to escape.Tôi đã muốn trốn thoát.
flee
UK/ˈfliː/US/ˈfliː/
- At the age of seventeen, he fled his native village.Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.
cut Nội động từ
UK/kʌt/US/kʌt/
Nghĩa: Chuồn, trốn.
escapade Danh từ
UK/ˈɛskəˌpeɪd/US/ˈɛskəˌpeɪd/
Nghĩa: Sự trốn (khỏi nhà tù).
Câu hỏi thường gặp
Trốn tiếng Anh là gì?
"trốn" trong tiếng Anh là hide (nội động từ), sneak (nội động từ), duck (động từ).