Treo tiếng Anh là gì?
"treo" trong tiếng Anh là hang (ngoại động từ), hung (ngoại động từ), hanging (danh từ).
hang Ngoại động từ
UK/hæŋ/
Nghĩa: Treo, mắc.
- Pictures are hanging on the wall.Những bức tranh được treo trên tường.
- Where should I hang the calendar?Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?
hung Ngoại động từ
UK/ˈhʌŋ/US/ˈhʌŋ/
Nghĩa: Treo, mắc.
- The fronts of the houses were hung with flags.mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
- to hang a picturetreo bức tranh
hanging Danh từ
UK/ˈhæŋɪŋ/US/hæŋɪŋ/
Nghĩa: Sự treo.
- The second mirror is hanging next to the door.Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.
- It's hanging in the wardrobe.Nó đang treo trong tủ quần áo.
dangle Động từ
UK/ˈdæŋ.ɡəl/US/ˈdæŋ.ɡəl/
Nghĩa: treo, lủng lẳng
depend Nội động từ
UK/dɪˈpɛnd/US/dɪˈpɛnd/
Nghĩa: Treo, chưa giải quyết, chưa xử (án...).
freeze Danh từ
UK/ˈfɹiːz/US/ˈfɹiːz/
Nghĩa: treo
sling Ngoại động từ
UK/ˈslɪŋ/US/ˈslɪŋ/
Nghĩa: Đeo, treo, móc.
impend Nội động từ
UK/ɪmˈpɛnd/US/ɪmˈpɛnd/
Nghĩa: Treo, treo lơ lửng.
suspension Danh từ
UK/səˈspɛnʃən/US/səˈspɛnʃən/
Nghĩa: Sự treo.
hanger Danh từ
UK/ˈhæŋə/US/hæŋɚ/
Nghĩa: Người treo, người dán (giấy).
impending Tính từ
UK/ɪmˈpɛndɪŋ/US/ɪmˈpɛndɪŋ/
Nghĩa: Treo, treo lơ lửng.
slung Ngoại động từ
UK/ˈslʌŋ/US/ˈslʌŋ/
Nghĩa: Đeo, treo, móc.
Câu hỏi thường gặp
Treo tiếng Anh là gì?
"treo" trong tiếng Anh là hang (ngoại động từ), hung (ngoại động từ), hanging (danh từ).