TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Viên tiếng Anh là gì?

"viên" trong tiếng Anh là Vienna (danh từ riêng), piece (danh từ), pill (danh từ).

Vienna Danh từ riêng

UK/viˈɛ.nə/US/viˈɛ.nə/

Nghĩa: Viên.

Xem đầy đủ từ "Vienna": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piece Danh từ

UK/piːs/US/piːs/

Nghĩa: Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...

  • a piece of papermột mảnh giấy
  • a piece of woodmột mảnh gỗ

Xem đầy đủ từ "piece": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pill Danh từ

UK/pɪl/US/pɪl/

Nghĩa: viên, viên thuốc

Xem đầy đủ từ "pill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stock-cube Danh từ

US/ˈstɑːk.ˈkjuːb/

Nghĩa: Viên (xúp).

Xem đầy đủ từ "stock-cube": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

member

UK/ˈmɛm.bə/US/ˈmɛm.bɚ/

  • Both he and I are members of that club.Anh ấy và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.
  • All the members of the club agreed with me.Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi.

Xem đầy đủ từ "member": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drop Danh từ

UK/dɹɒp/US/dɹɑp/

Nghĩa: Kẹo viên, viên (bạc hà...).

Xem đầy đủ từ "drop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball Danh từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: Viên (thuốc thú y...).

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tablet Danh từ

UK/ˈtæblət/US/ˈtæblət/

Nghĩa: Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).

Xem đầy đủ từ "tablet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knob Danh từ

UK/nɒb/US/nɑb/

Nghĩa: Hòn, cục, viên (than, đường...).

Xem đầy đủ từ "knob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball up

Xem đầy đủ từ "ball up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round off

Xem đầy đủ từ "round off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Viên tiếng Anh là gì?

"viên" trong tiếng Anh là Vienna (danh từ riêng), piece (danh từ), pill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.