TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xin lỗi tiếng Anh là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Anh là sorry (thán từ), apologize (động từ), apologise (nội động từ).

sorry Thán từ

UK/ˈsɒɹi/US/ˈsɑɹi/

Nghĩa: Xin lỗi.

  • I'm really sorry to make you wait.Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ.
  • I'm sorry. That's all I really remember.Xin lỗi, tôi thực sự chỉ nhớ có thế này thôi.

Xem đầy đủ từ "sorry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apologize Động từ

UK/əˈpɒləˌd͡ʒaɪz/US/əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/

Nghĩa: Xin lỗi, tạ lỗi.

  • You must apologize to her, and do it at once.Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền.
  • I don't see any reason why I have to apologize.Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "apologize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apologise Nội động từ

UK/əˈpɒləˌd͡ʒaɪz/US/əˈpɒləˌd͡ʒaɪz/

Nghĩa: Xin lỗi, tạ lỗi.

  • I won’t forgive you unless you apologise sincerely.Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
  • "I came to apologise." "No apologies are necessary.""Tôi đến để xin lỗi." "Không cần phải xin lỗi."

Xem đầy đủ từ "apologise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

I'm sorry Thành ngữ

Nghĩa: Xin lỗi.

  • I'm sorry for the late response.Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ.
  • I'm sorry, I can't stay long.Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu

Xem đầy đủ từ "I'm sorry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excuse me Danh từ

UK/ɛksˈkjuːz mi/US/ɛksˈkjuːz mi/

Nghĩa: Xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.

  • Excuse me, I'm lost.Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.
  • Excuse me, where's the exit?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?

Xem đầy đủ từ "excuse me": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excuse Danh từ

UK/ɪkˈskjuːz/US/ɪksˈkjuz/

Nghĩa: Lời xin lỗi; lý do để xin lỗi.

  • Excuse me, where's the exit?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
  • Excuse me, what is the name of this place?Xin lỗi, chỗ này tên là gì?

Xem đầy đủ từ "excuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beg pardon Cụm từ

Nghĩa: Xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "beg pardon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

please Thán từ

UK/pliːz/US/pliz/

Nghĩa: Xin lỗi; xin nhắc lại.

Xem đầy đủ từ "please": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pace Danh từ

UK/peɪs/US/peɪs/

Nghĩa: Mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý).

  • pace Smithxin lỗi ông Xmít; xin mạn phép ông Xmít

Xem đầy đủ từ "pace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apologetic Tính từ

UK/əˌpɒləˈdʒɛtɪk/US/əˌpɑləˈd͡ʒɛtɪk/

Nghĩa: Chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "apologetic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apologetical Tính từ

Nghĩa: Chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "apologetical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apology Danh từ

UK/əˈpɒl.ə.d͡ʒi/US/əˈpɑ.lə.d͡ʒi/

Nghĩa: Sự xin lỗi, sự tạ lỗi.

  • "I came to apologise." "No apologies are necessary.""Tôi đến để xin lỗi." "Không cần phải xin lỗi."
  • Tom demanded an apology.Tom yêu cầu một lời xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "apology": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xin lỗi tiếng Anh là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Anh là sorry (thán từ), apologize (động từ), apologise (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.