wary
UK/ˈwɛə.ɹi/
US/ˈwɛɚ.i/
giọng máy của trình duyệt
wary nghĩa là thận trọng, cẩn thận.
Nghĩa của wary
Tính từ
- Thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.
- to be wary ofcoi chừng, đề phòng
Dạng từ của wary
| So sánh hơn | warier |
| So sánh nhất | wariest |
| Ngôi thứ ba số ít | waries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | warying |
| Quá khứ phân từ | waried |
| Quá khứ | waried |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wary
Đồng nghĩa
Họ từ của wary
Câu hỏi thường gặp
wary nghĩa là gì?
wary (tính từ) nghĩa là thận trọng, cẩn thận.
wary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wary: giọng Anh (UK) /ˈwɛə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛɚ.i/.