TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whoremonger

UK/ˈhɔːˌmʌŋ.ɡə/ US/ˈhoɹˌmɑŋ.ɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

whoremonger nghĩa là Xem whore-master.

Nghĩa của whoremonger

Danh từ

  1. Xem whore-master

Dạng từ của whoremonger

Số nhiềuwhoremongers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whoremonger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whoremonger nghĩa là gì?

whoremonger (danh từ) nghĩa là Xem whore-master.

whoremonger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whoremonger: giọng Anh (UK) /ˈhɔːˌmʌŋ.ɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈhoɹˌmɑŋ.ɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.