woeful
UK/ˈwəʊfəl/
US/ˈwəʊfəl/
giọng máy của trình duyệt
woeful nghĩa là buồn rầu, thiểu não, đáng buồn, đáng thương.
Nghĩa của woeful
Tính từ
- Buồn rầu, thiểu não (người).
- Đáng buồn, đáng thương.
- a woeful eventmột sự việc đáng buồn
- Đau khổ, thống khổ, đầy tai ương.
- a woeful periodmột thời kỳ đau khổ
Dạng từ của woeful
| So sánh hơn | woefuller |
| So sánh nhất | woefullest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woeful
Đồng nghĩa
Họ từ của woeful
Câu hỏi thường gặp
woeful nghĩa là gì?
woeful (tính từ) nghĩa là buồn rầu, thiểu não, đáng buồn, đáng thương.
woeful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woeful: giọng Anh (UK) /ˈwəʊfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈwəʊfəl/.