TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woe

UK/wəʊ/ US/woʊ/ giọng máy của trình duyệt

woe nghĩa là sự đau buồn, điều phiền muộn, tai hoạ, tai ương.

Nghĩa của woe

Danh từ

  1. Sự đau buồn; điều phiền muộn, nỗi đau khổ, nỗi thống khổ.
    • woe is me!ôi khổ tôi chưa!
  2. Số nhiều Tai hoạ, tai ương.
    • poverty, illness and other woesnghèo nàn, bệnh hoạn và những tai hoạ khác

Dạng từ của woe

Số nhiềuwoes
So sánh hơnmore woe
So sánh nhấtmost woe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của woe

Cụm từ, thành ngữ với woe

  • woe betide — Liệu hồn.

Câu hỏi thường gặp

woe nghĩa là gì?

woe (danh từ) nghĩa là sự đau buồn, điều phiền muộn, tai hoạ, tai ương.

woe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woe: giọng Anh (UK) /wəʊ/, giọng Mỹ (US) /woʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.