brand
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹænd/
US/ˈbɹænd/
giọng máy của trình duyệt
brand nghĩa là nhãn, thương hiệu, loại hàng, đóng nhãn.
Nghĩa của brand
Danh từ
- Nhãn (hàng hoá), thương hiệu.
- Loại hàng.
- Dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung.
- Vết nhơ, vết nhục.
- Khúc củi đang cháy dở.
- Thơ ca Cây đuốc.
- Thơ ca Thanh gươm, thanh kiếm.
- Bệnh gỉ (cây).
Ngoại động từ
- Đóng nhãn (hàng hoá).
- Đóng dấu bằng sắt nung (lên vai tội nhân); đốt bằng sắt nung.
- Làm nhục, làm ô danh.
- Khắc sâu (vào trí nhớ).
- Gọi (ai) là, quy (ai) là.
- he was branded as a war criminalhắn bị quy là tội phạm chiến tranh
Dạng từ của brand
| Số nhiều | brands |
| Ngôi thứ ba số ít | brands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | branding |
| Quá khứ phân từ | branded |
| Quá khứ | branded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brand
Đồng nghĩa
Họ từ của brand
Cụm từ, thành ngữ với brand
- to much a brand from the burning — Cứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt.
- brand association — Sự liên tưởng đến thương hiệu, những thuộc tính mà mọi người nghĩ tới khi họ nghe hoặc nhìn tên một thương hiệu nào đó.
- brand loyalty — Sự trung thành với nhãn hiệu.
- brand name — Tên thương hiệu, một từ hay một cụm từ mà qua đó một công ty hoặc một sản phẩm được biết đến.
- brand personality — Tính cách của thương hiệu, những ý nghĩa gợi cảm xúc của một thương hiệu.
Câu hỏi thường gặp
brand nghĩa là gì?
brand (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhãn, thương hiệu, loại hàng, đóng nhãn.
brand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brand: giọng Anh (UK) /ˈbɹænd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹænd/.