crabber
giọng máy của trình duyệt
crabber nghĩa là Xem crab.
Nghĩa của crabber
Danh từ
- Xem crab
Dạng từ của crabber
| Số nhiều | crabbers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crabber
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
crabber nghĩa là gì?
crabber (danh từ) nghĩa là Xem crab.