TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complainer

US/kəmˈpleɪnɚ/ giọng máy của trình duyệt

complainer nghĩa là Xem complain.

Nghĩa của complainer

Danh từ

  1. Xem complain

Dạng từ của complainer

Số nhiềucomplainers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complainer

Đồng nghĩa

Họ từ của complainer

Câu hỏi thường gặp

complainer nghĩa là gì?

complainer (danh từ) nghĩa là Xem complain.

complainer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complainer: giọng Mỹ (US) /kəmˈpleɪnɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.