TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

easygoing

US/ˌi.zi.ˈɡoʊ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

easygoing nghĩa là dễ tính, vô tâm.

Nghĩa của easygoing

Tính từ

  1. Dễ tính, vô tâm.

Dạng từ của easygoing

So sánh hơnmore easygoing
So sánh nhấtmost easygoing

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với easygoing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

easygoing nghĩa là gì?

easygoing (tính từ) nghĩa là dễ tính, vô tâm.

easygoing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của easygoing: giọng Mỹ (US) /ˌi.zi.ˈɡoʊ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.