TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embonpoint

UK/ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/ US/ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

embonpoint nghĩa là sự béo tốt, đẫy đà.

Nghĩa của embonpoint

Danh từ

  1. Sự béo tốt, đẫy đà.

Dạng từ của embonpoint

Số nhiềuembonpoints
So sánh hơnmore embonpoint
So sánh nhấtmost embonpoint

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embonpoint

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

embonpoint nghĩa là gì?

embonpoint (danh từ) nghĩa là sự béo tốt, đẫy đà.

embonpoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embonpoint: giọng Anh (UK) /ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/, giọng Mỹ (US) /ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.