embonpoint
UK/ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/
US/ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/
giọng máy của trình duyệt
embonpoint nghĩa là sự béo tốt, đẫy đà.
Nghĩa của embonpoint
Danh từ
- Sự béo tốt, đẫy đà.
Dạng từ của embonpoint
| Số nhiều | embonpoints |
| So sánh hơn | more embonpoint |
| So sánh nhất | most embonpoint |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embonpoint
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
embonpoint nghĩa là gì?
embonpoint (danh từ) nghĩa là sự béo tốt, đẫy đà.
embonpoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embonpoint: giọng Anh (UK) /ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/, giọng Mỹ (US) /ɑ̃bɔ̃pwɛ̃/.