morning
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɔːnɪŋ/
US/ˈmoɹnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
morning nghĩa là buổi sáng, buổi bình minh.
Nghĩa của morning
Danh từ
- Buổi sáng.
- good morning!chào (buổi sáng)!
- tomorrow morningsáng mai
- Thơ ca Buổi bình minh.
Dạng từ của morning
| Số nhiều | mornings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morning
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của morning
Cụm từ, thành ngữ với morning
- in the morning of life — Vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân.
- morning sickness — Ốm nghén.
- morning star — Sao Mai.
- morning wood — Sự cương dương vật khi thức dậy; sự chào cờ buổi sáng.
Câu ví dụ với morning
- "Good morning", said Tom with a smile. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
- My grandmother posted the letter this morning. Bà tôi đã gửi thư sáng nay.
- Did you feed the dog this morning? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?
- I got up at six this morning. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.
- Please call me at seven tomorrow morning. Hãy gọi tôi vào 7 giờ sáng mai.
- We were very sleepy the next morning. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.
- Tom gets up early in the morning. Tom thức dậy sớm vào buổi sáng.
- I'm being good with you this morning. Sáng nay đi chung với bạn thật khỏe.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
morning nghĩa là gì?
morning (danh từ) nghĩa là buổi sáng, buổi bình minh.
morning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morning: giọng Anh (UK) /ˈmɔːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹnɪŋ/.