historic
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪˈstɒɹɪk/
US/hɪˈstoɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
historic nghĩa là Có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử.
Nghĩa của historic
Tính từ
- Có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử.
- a historic speechmột bài diễn văn lịch sử
- historic timesthời kỳ lịch sử (có sử sách chép lại)
Dạng từ của historic
| So sánh hơn | more historic |
| So sánh nhất | most historic |
| Số nhiều | historics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với historic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của historic
Câu hỏi thường gặp
historic nghĩa là gì?
historic (tính từ) nghĩa là Có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử.
historic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của historic: giọng Anh (UK) /hɪˈstɒɹɪk/, giọng Mỹ (US) /hɪˈstoɹɪk/.