TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

historical

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪˈstɒɹɪkəl/ US/hɪˈstɔɹɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

historical nghĩa là thuộc về sử học, lịch sử.

Nghĩa của historical

Tính từ

  1. Thuộc về lịch sử; có liên quan đến lịch sử.
    • Historical studies.Công trình nghiên cứu về lịch sử
    • Historical materialism.Duy vật lịch sử

Dạng từ của historical

So sánh hơnmore historical
So sánh nhấtmost historical
Số nhiềuhistoricals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với historical

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của historical

Cụm từ, thành ngữ với historical

  • historical costs — Chi phí lịch sử.
  • historical fiction — Tiểu thuyết lịch sử, truyện kể dựa trên các sự kiện lịch sử có thực nhưng trong đó các nhân vật không phải là thật, và các sự kiện nhỏ có thể không thực tế.
  • historical linguistics — Ngôn ngữ học lịch sử
  • historical materialism — Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
  • historical model — Các mô hình lịch sử.
  • historical school — Trường phái lịch sử.

Câu ví dụ với historical

  • I like to carry out historical research. Tôi thích nghiên cứu lịch sử.
  • That's a historical moment for our country. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

historical nghĩa là gì?

historical (tính từ) nghĩa là thuộc về sử học, lịch sử.

historical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của historical: giọng Anh (UK) /hɪˈstɒɹɪkəl/, giọng Mỹ (US) /hɪˈstɔɹɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.