TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

notable

UK/ˈnəʊtəbl̩/ US/ˈnoʊtəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

notable nghĩa là có tiếng, trứ danh, đáng kể, đáng chú ý.

Nghĩa của notable

Tính từ

  1. Có tiếng, trứ danh.
  2. Đáng kể, đáng chú ý.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Tần tảo.

Danh từ

  1. Người có danh vọng, người có địa vị uy quyền.
  2. Thân hào, nhân sĩ.

Dạng từ của notable

So sánh hơnmore notable
So sánh nhấtmost notable
Số nhiềunotables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của notable

Cụm từ, thành ngữ với notable

  • Assembly of Notables — Hội đồng nhân sĩ (họp trong tình trạng khẩn cấp).

Câu ví dụ với notable

  • Chemistry has made notable progress in recent years. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

notable nghĩa là gì?

notable (tính từ, danh từ) nghĩa là có tiếng, trứ danh, đáng kể, đáng chú ý.

notable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notable: giọng Anh (UK) /ˈnəʊtəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊtəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.