notable
UK/ˈnəʊtəbl̩/
US/ˈnoʊtəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
notable nghĩa là có tiếng, trứ danh, đáng kể, đáng chú ý.
Nghĩa của notable
Tính từ
- Có tiếng, trứ danh.
- Đáng kể, đáng chú ý.
- Từ cổ,nghĩa cổ Tần tảo.
Danh từ
- Người có danh vọng, người có địa vị uy quyền.
- Thân hào, nhân sĩ.
Dạng từ của notable
| So sánh hơn | more notable |
| So sánh nhất | most notable |
| Số nhiều | notables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notable
Đồng nghĩa
illustriousdistinguishedeminentmarkworthymentionablenameablenamelysensationalnoteworthynoticeableobservableoutstandingponderableprominentremarkable
Trái nghĩa
Họ từ của notable
Cụm từ, thành ngữ với notable
- Assembly of Notables — Hội đồng nhân sĩ (họp trong tình trạng khẩn cấp).
Câu ví dụ với notable
- Chemistry has made notable progress in recent years. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
notable nghĩa là gì?
notable (tính từ, danh từ) nghĩa là có tiếng, trứ danh, đáng kể, đáng chú ý.
notable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notable: giọng Anh (UK) /ˈnəʊtəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊtəbl̩/.