TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hold one's horses

giọng máy của trình duyệt

hold one's horses nghĩa là kìm sự nóng nảy.

Nghĩa của hold one's horses

Cụm động từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) kìm sự nóng nảy.

Dạng từ của hold one's horses

Ngôi thứ ba số ítholds one's horses
Hiện tại phân từ (-ing)holding one's horses
Quá khứ phân từheld one's horses
Quá khứheld one's horses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hold one's horses

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hold one's horses nghĩa là gì?

hold one's horses (cụm động từ) nghĩa là kìm sự nóng nảy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.