token
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtəʊkən/
US/ˈtoʊkən/
giọng máy của trình duyệt
token nghĩa là dấu hiệu, biểu hiện, vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
Nghĩa của token
Danh từ
- Dấu hiệu, biểu hiện.
- as a token of our gratitudenhư là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi
- Vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
- I'll keep it as a tokentôi giữ cái đó như là một vật kỷ niệm
- Bằng chứng, chứng.
- token paymentmón tiền trả trước để làm bằng (làm tin)
- Xèng hay thẻ dùng thay tiền để vận hành một số máy móc.
- tin học Từ tố.
Dạng từ của token
| Số nhiều | tokens |
| So sánh hơn | more token |
| So sánh nhất | most token |
| Ngôi thứ ba số ít | tokens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tokening |
| Quá khứ phân từ | tokened |
| Quá khứ | tokened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với token
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của token
Cụm từ, thành ngữ với token
- more by token — Vả lại; ngoài ra; thêm vào đó; Vì thế cho nên.
- in token of — Để làm bằng; coi như một dấu hiệu (một biểu hiện) của.
Câu hỏi thường gặp
token nghĩa là gì?
token (danh từ) nghĩa là dấu hiệu, biểu hiện, vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
token phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của token: giọng Anh (UK) /ˈtəʊkən/, giọng Mỹ (US) /ˈtoʊkən/.