TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

token

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtəʊkən/ US/ˈtoʊkən/ giọng máy của trình duyệt

token nghĩa là dấu hiệu, biểu hiện, vật kỷ niệm, vật lưu niệm.

Nghĩa của token

Danh từ

  1. Dấu hiệu, biểu hiện.
    • as a token of our gratitudenhư là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi
  2. Vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
    • I'll keep it as a tokentôi giữ cái đó như là một vật kỷ niệm
  3. Bằng chứng, chứng.
    • token paymentmón tiền trả trước để làm bằng (làm tin)
  4. Xèng hay thẻ dùng thay tiền để vận hành một số máy móc.
  5. tin học Từ tố.

Dạng từ của token

Số nhiềutokens
So sánh hơnmore token
So sánh nhấtmost token
Ngôi thứ ba số íttokens
Hiện tại phân từ (-ing)tokening
Quá khứ phân từtokened
Quá khứtokened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với token

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của token

Cụm từ, thành ngữ với token

  • more by token — Vả lại; ngoài ra; thêm vào đó; Vì thế cho nên.
  • in token of — Để làm bằng; coi như một dấu hiệu (một biểu hiện) của.

Câu hỏi thường gặp

token nghĩa là gì?

token (danh từ) nghĩa là dấu hiệu, biểu hiện, vật kỷ niệm, vật lưu niệm.

token phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của token: giọng Anh (UK) /ˈtəʊkən/, giọng Mỹ (US) /ˈtoʊkən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.