his
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪz/
US/hɪz/
giọng máy của trình duyệt
his nghĩa là của anh ấy, của nó.
Nghĩa của his
Hạn định từ
- Của anh ấy, của nó, của hắn.
Họ từ của his
Cụm từ, thành ngữ với his
- His Highness — Hoàng thân.
- His Holiness — Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng).
- His Honour — Thưa ngài, thưa tướng công.
- His Royal Highness — Hoàng tử.
- His Transparency — (đùa cợt) Thưa tướng công.
- His lordship — Các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc).
- his Mightiness — (Đùa cợt) Các hạ tướng công.
- his eyes twinkled with amusement — Mắt anh ta long lanh vui thích.
- his fingers are all thumbs — Nó vụng về hậu đậu.
- his hand is out — Anh ta chưa quen tay, anh ta bỏ lâu không luyện tập.
- his hat covers his family — (Thông tục) Anh ta sống độc thân không có gia đình.
- his name had escaped me — Tôi quên bẵng tên anh ta.
- his number goes up — (Từ lóng) Nó đã chầu trời rồi.
- his sable Majesty — Ma vương.
- his talk is all superlatives — Câu chuyện của nó toàn là chuyện phóng đại.
- his years are numbered — Anh ta cũng chẳng còn sống được bao lâu nữa.
Câu ví dụ với his
- Beethoven was deaf in his late years. Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời.
- Ken wishes to brush up his English. Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.
- Tom fed his leftovers to his dog. Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình
- The child found his feet at last. Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.
- Suddenly, he fell down on his back. Bất thần, nó té ngửa ra sau.
- I don't understand his reluctance to go. Tôi không hiểu sự miễn cưỡng đi của anh ta.
- His car soon went out of sight. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.
- Among his novels, I like this best. Trong số các truyện của anh ấy, tôi thích truyện này nhất.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
his nghĩa là gì?
his (hạn định từ) nghĩa là của anh ấy, của nó.
his phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của his: giọng Anh (UK) /hɪz/, giọng Mỹ (US) /hɪz/.