TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

micturition

giọng máy của trình duyệt

micturition nghĩa là chứng đái giắt, sự đi đái.

Nghĩa của micturition

Danh từ

  1. Chứng đái giắt.
  2. Sự đi đái.

Dạng từ của micturition

Số nhiềumicturitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với micturition

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

micturition nghĩa là gì?

micturition (danh từ) nghĩa là chứng đái giắt, sự đi đái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.