micturition
giọng máy của trình duyệt
micturition nghĩa là chứng đái giắt, sự đi đái.
Nghĩa của micturition
Danh từ
- Chứng đái giắt.
- Sự đi đái.
Dạng từ của micturition
| Số nhiều | micturitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với micturition
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
micturition nghĩa là gì?
micturition (danh từ) nghĩa là chứng đái giắt, sự đi đái.