TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

honorable

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒn.ə ɹəbl̩/ US/ˈɑn.ə.ɹəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

honorable nghĩa là (như) honourable.

Nghĩa của honorable

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) honourable.

Dạng từ của honorable

So sánh hơnmore honorable
So sánh nhấtmost honorable
Số nhiềuhonorables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honorable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của honorable

Câu hỏi thường gặp

honorable nghĩa là gì?

honorable (tính từ) nghĩa là (như) honourable.

honorable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honorable: giọng Anh (UK) /ˈɒn.ə ɹəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɑn.ə.ɹəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.