nosebag
giọng máy của trình duyệt
nosebag nghĩa là giỏ thức ăn.
Nghĩa của nosebag
Danh từ
- Giỏ thức ăn (đeo ở cổ ngựa).
- Từ lóng Mặt nạ chông hơi độc.
- Từ lóng Tú đựng thức ăn sáng.
Dạng từ của nosebag
| Số nhiều | nosebags |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nosebag
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nosebag nghĩa là gì?
nosebag (danh từ) nghĩa là giỏ thức ăn.