pass on
giọng máy của trình duyệt
pass on nghĩa là đi tiếp.
Nghĩa của pass on
Cụm động từ
- Đi tiếp.
Dạng từ của pass on
| Ngôi thứ ba số ít | passes on |
| Hiện tại phân từ (-ing) | passing on |
| Quá khứ phân từ | passed on |
| Quá khứ | passed on |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pass on
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pass on nghĩa là gì?
pass on (cụm động từ) nghĩa là đi tiếp.