TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rozzer

UK/ˈɹɒzə(ɹ)/ US/ˈɹɒzə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

rozzer nghĩa là người cảnh sát.

Nghĩa của rozzer

Danh từ

  1. Từ lóng Người cảnh sát.

Dạng từ của rozzer

Số nhiềurozzers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rozzer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rozzer nghĩa là gì?

rozzer (danh từ) nghĩa là người cảnh sát.

rozzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rozzer: giọng Anh (UK) /ˈɹɒzə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɒzə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.