TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sign up

UK/ˈsaɪnˌʌp/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsaɪnˌʌp/ giọng người thật

sign up nghĩa là đăng tên nhập ngũ.

Nghĩa của sign up

Cụm động từ

  1. (Như) To sign on.
  2. Đăng tên nhập ngũ.

Dạng từ của sign up

Ngôi thứ ba số ítsigns up
Hiện tại phân từ (-ing)signing up
Quá khứ phân từsigned up
Quá khứsigned up
Số nhiềusign-ups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sign up

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với sign up

  • I signed up for an English course. Tôi đã đăng ký một khóa học tiếng Anh.
  • My teacher suggested a course to me which I could sign up for at the end of the year. Giáo viên của tôi đã đề xuất cho tôi một khóa học mà tôi có thể đăng ký vào cuối năm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sign up nghĩa là gì?

sign up (cụm động từ) nghĩa là đăng tên nhập ngũ.

sign up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sign up: giọng Anh (UK) /ˈsaɪnˌʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪnˌʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.