sinfulness
US/ˈsɪn.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
sinfulness nghĩa là sự có tội, sự phạm tội.
Nghĩa của sinfulness
Danh từ
- Sự có tội, sự phạm tội.
Dạng từ của sinfulness
| Số nhiều | sinfulnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sinfulness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sinfulness nghĩa là gì?
sinfulness (danh từ) nghĩa là sự có tội, sự phạm tội.
sinfulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinfulness: giọng Mỹ (US) /ˈsɪn.fəl.nəs/.