TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slim

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈslɪm/ US/ˈslɪm/ giọng máy của trình duyệt

slim nghĩa là mảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi, sơ sài.

Nghĩa của slim

Tính từ

  1. Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.
    • slim fingersngón tay thon búp măng
  2. Ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh.
    • slim possibilitykhả năng có thể được rất mỏng manh
  3. Láu, khôn lỏi, xảo quyệt.

Danh từ

  1. Bùn, bùn loãng.
  2. Nhớt cá.
  3. Chất nhớ bẩn.
  4. Bitum lỏng.

Ngoại động từ

  1. Làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục).
  2. Phủ đầy bùn; phủ đầy.

Nội động từ

  1. Trở thành thon nhỏ.

Dạng từ của slim

So sánh hơnslimmer
So sánh nhấtslimmest
Số nhiềuslims
Ngôi thứ ba số ítslims
Hiện tại phân từ (-ing)slimming
Quá khứ phân từslimmed
Quá khứslimmed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slim

Đồng nghĩa

Họ từ của slim

Câu hỏi thường gặp

slim nghĩa là gì?

slim (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi, sơ sài.

slim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slim: giọng Anh (UK) /ˈslɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈslɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.