slim
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈslɪm/
US/ˈslɪm/
giọng máy của trình duyệt
slim nghĩa là mảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi, sơ sài.
Nghĩa của slim
Tính từ
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.
- slim fingersngón tay thon búp măng
- Ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh.
- slim possibilitykhả năng có thể được rất mỏng manh
- Láu, khôn lỏi, xảo quyệt.
Danh từ
- Bùn, bùn loãng.
- Nhớt cá.
- Chất nhớ bẩn.
- Bitum lỏng.
Ngoại động từ
- Làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục).
- Phủ đầy bùn; phủ đầy.
Nội động từ
- Trở thành thon nhỏ.
Dạng từ của slim
| So sánh hơn | slimmer |
| So sánh nhất | slimmest |
| Số nhiều | slims |
| Ngôi thứ ba số ít | slims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slimming |
| Quá khứ phân từ | slimmed |
| Quá khứ | slimmed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slim
Đồng nghĩa
Họ từ của slim
Câu hỏi thường gặp
slim nghĩa là gì?
slim (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi, sơ sài.
slim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slim: giọng Anh (UK) /ˈslɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈslɪm/.