slender
UK/ˈslɛndə/
US/ˈslɛndɚ/
giọng máy của trình duyệt
slender nghĩa là mảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi, nghèo nàn.
Nghĩa của slender
Tính từ
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.
- a slender girlcô gái mảnh khảnh
- Ít ỏi, nghèo nàn.
- slender earningstiền kiếm được ít ỏi
- Mỏng manh.
- slender hopehy vọng mỏng manh
- Yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói).
Động từ
- Mảnh khảnh.
Dạng từ của slender
| So sánh hơn | slenderer |
| So sánh nhất | slenderest |
| Ngôi thứ ba số ít | slenders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slendering |
| Quá khứ phân từ | slendered |
| Quá khứ | slendered |
| Số nhiều | Slenders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slender
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của slender
Câu ví dụ với slender
- Young girls really want to be slender. Các bạn gái trẻ chỉ thích mình dây
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
slender nghĩa là gì?
slender (tính từ, động từ) nghĩa là mảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi, nghèo nàn.
slender phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slender: giọng Anh (UK) /ˈslɛndə/, giọng Mỹ (US) /ˈslɛndɚ/.