spunk
UK/spʌŋk/
US/spʌŋk/
giọng máy của trình duyệt
spunk nghĩa là sự gan dạ, khí thế, tinh thần, đùng đùng nổi giận.
Nghĩa của spunk
Danh từ
- Thông tục Sự gan dạ.
- Khí thế; tinh thần.
- Sự tức giận, sự nổi giận.
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đùng đùng nổi giận.
Dạng từ của spunk
| Số nhiều | spunks |
| Ngôi thứ ba số ít | spunks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spunking |
| Quá khứ phân từ | spunked |
| Quá khứ | spunked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spunk
Đồng nghĩa
Họ từ của spunk
Câu hỏi thường gặp
spunk nghĩa là gì?
spunk (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự gan dạ, khí thế, tinh thần, đùng đùng nổi giận.
spunk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spunk: giọng Anh (UK) /spʌŋk/, giọng Mỹ (US) /spʌŋk/.