TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mundane

UK/mʌnˈdeɪn/ US/mʌnˈdeɪn/ giọng máy của trình duyệt

mundane nghĩa là buồn chán, tẻ nhạt, cõi trần, thế tục.

Nghĩa của mundane

Tính từ

  1. Buồn chán, tẻ nhạt.
  2. Thuộc Cõi trần, thế tục, trần tục.
    • mundane joysnhững thú vui trần tục

Dạng từ của mundane

So sánh hơnmundaner
So sánh nhấtmundanest
Số nhiềumundanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mundane

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mundane

Câu hỏi thường gặp

mundane nghĩa là gì?

mundane (tính từ) nghĩa là buồn chán, tẻ nhạt, cõi trần, thế tục.

mundane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mundane: giọng Anh (UK) /mʌnˈdeɪn/, giọng Mỹ (US) /mʌnˈdeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.