mundane
UK/mʌnˈdeɪn/
US/mʌnˈdeɪn/
giọng máy của trình duyệt
mundane nghĩa là buồn chán, tẻ nhạt, cõi trần, thế tục.
Nghĩa của mundane
Tính từ
- Buồn chán, tẻ nhạt.
- Thuộc Cõi trần, thế tục, trần tục.
- mundane joysnhững thú vui trần tục
Dạng từ của mundane
| So sánh hơn | mundaner |
| So sánh nhất | mundanest |
| Số nhiều | mundanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mundane
Đồng nghĩa
profanetemporalworldlycivilearthlyirreligiousnonreligioussecularunconsecratedunsanctifiedbanalboringcommonplaceeverydayroutine
Trái nghĩa
Họ từ của mundane
Câu hỏi thường gặp
mundane nghĩa là gì?
mundane (tính từ) nghĩa là buồn chán, tẻ nhạt, cõi trần, thế tục.
mundane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mundane: giọng Anh (UK) /mʌnˈdeɪn/, giọng Mỹ (US) /mʌnˈdeɪn/.