TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

touchstone

UK/ˈtʌt͡ʃstəʊn/ US/ˈtʌt͡ʃstəʊn/ giọng máy của trình duyệt

touchstone nghĩa là đá thử vàng, tiêu chuẩn.

Nghĩa của touchstone

Danh từ

  1. Đá thử vàng.
  2. Tiêu chuẩn.

Dạng từ của touchstone

Số nhiềutouchstones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với touchstone

Đồng nghĩa

Họ từ của touchstone

Câu hỏi thường gặp

touchstone nghĩa là gì?

touchstone (danh từ) nghĩa là đá thử vàng, tiêu chuẩn.

touchstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touchstone: giọng Anh (UK) /ˈtʌt͡ʃstəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈtʌt͡ʃstəʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.