overweening
UK/əʊvəˈwiːnɪŋ/
US/oʊvɚˈwinɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
overweening nghĩa là vênh váo ta đây.
Nghĩa của overweening
Tính từ
- Quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây.
Dạng từ của overweening
| So sánh hơn | more overweening |
| So sánh nhất | most overweening |
| Số nhiều | overweenings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overweening
Đồng nghĩa
overconfidentpresumptuousconceitedairyarrogantchestyauthoritarianblusteryturgescentboastfullordlybombasticcockydisdainfuldomineering
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
overweening nghĩa là gì?
overweening (tính từ) nghĩa là vênh váo ta đây.
overweening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overweening: giọng Anh (UK) /əʊvəˈwiːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /oʊvɚˈwinɪŋ/.