TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overweening

UK/əʊvəˈwiːnɪŋ/ US/oʊvɚˈwinɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

overweening nghĩa là vênh váo ta đây.

Nghĩa của overweening

Tính từ

  1. Quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây.

Dạng từ của overweening

So sánh hơnmore overweening
So sánh nhấtmost overweening
Số nhiềuoverweenings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overweening

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

overweening nghĩa là gì?

overweening (tính từ) nghĩa là vênh váo ta đây.

overweening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overweening: giọng Anh (UK) /əʊvəˈwiːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /oʊvɚˈwinɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.