TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ý kiến tiếng Anh là gì?

"ý kiến" trong tiếng Anh là opinion (danh từ), brainchild (danh từ), mind (danh từ).

opinion Danh từ

UK/əˈpɪn.jən/US/əˈpɪn.jən/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến, quan điểm.

  • Yanni asked Skura for her opinion.Yanno hỏi ý kiến của Skura.
  • I don't like people who have no opinion.Tôi không thích những người không có ý kiến của riêng mình.

Xem đầy đủ từ "opinion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brainchild Danh từ

UK/ˈbɹeɪnt͡ʃaɪld/US/ˈbɹeɪnˌt͡ʃaɪld/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc.

  • This amusement park is the brainchild of a well-known pediatricianKhu vui chơi này là sản phẩm trí tuệ của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng

Xem đầy đủ từ "brainchild": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mind Danh từ

UK/maɪnd/US/maɪnd/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến, ý nghĩ, ý định.

  • What made you change your mind?Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình
  • to change one's mindthay đổi ý kiến

Xem đầy đủ từ "mind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sentence Danh từ

UK/ˈsɛn.təns/US/ˈsɛn.təns/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến (tán thành, chống đối).

  • our sentence is against warý kiến chúng ta là chống chiến tranh

Xem đầy đủ từ "sentence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

view Danh từ

UK/vjuː/US/vjuː/ giọng người thật

Nghĩa: Quan điểm, nhận xét, ý kiến, cách nhìn.

  • to form a clear view of the factscó cách nhìn rõ ràng các sự việc
  • to hold advanced viewscó những quan điểm tiên tiến

Xem đầy đủ từ "view": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

voice Danh từ

UK/vɔɪs/US/vɔɪs/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến; lời, lời nói; sự bày tỏ, sự phát biểu.

  • to have a voice in the mattercó tiếng nói về vấn đề đó
  • with one voiceđồng thanh, nhất trí

Xem đầy đủ từ "voice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

comment Danh từ

UK/ˈkɒmɛnt/US/ˈkɑmɛnt/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến.

Xem đầy đủ từ "comment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

judgment Danh từ

US/ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mɪnt/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến, cách nhìn, sự đánh giá.

  • in my judgmenttheo ý kiến tôi

Xem đầy đủ từ "judgment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

notion Danh từ

UK/ˈnəʊʃən/US/ˈnoʊʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Ý kiến, quan điểm.

  • such is the common notionđó là ý kiến chung, đó là quan điểm chung

Xem đầy đủ từ "notion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sentiment Danh từ

UK/ˈsɛn.tɪ.mənt/US/ˈsɛn.tɪ.mənt/ giọng người thật

Nghĩa: Cảm nghĩ, ý kiến.

  • these are my sentimentsđó là những ý kiến của tôi

Xem đầy đủ từ "sentiment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feeling Danh từ

UK/ˈfiː.lɪŋ/US/ˈfi.lɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Cảm nghĩ, ý kiến.

  • the general feeling is against itý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy

Xem đầy đủ từ "feeling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reading Danh từ

UK/ˈɹiːdɪŋ/US/ˈɹiːdɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự đoán; cách giải thích; ý kiến.

  • the reading of a dreamsự đoán mộng
  • what is your reading of the facts?ý kiến anh về các việc ấy như thế nào?

Xem đầy đủ từ "reading": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thinking Danh từ

UK/ˈθɪŋkɪŋ/US/ˈθɪŋkɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến.

  • high thinkingtư tưởng cao xa
  • to my thinkingtheo ý kiến tôi

Xem đầy đủ từ "thinking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ý kiến tiếng Anh là gì?

"ý kiến" trong tiếng Anh là opinion (danh từ), brainchild (danh từ), mind (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "opinion": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "brainchild": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mind": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sentence": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "view": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "voice": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "comment": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "judgment": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "notion": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sentiment": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "feeling": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "reading": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "thinking": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.