Đánh bóng tiếng Anh là gì?
"đánh bóng" trong tiếng Anh là polish (ngoại động từ), furbish (ngoại động từ), rub up (cụm động từ).
polish Ngoại động từ
UK/ˈpɒl.ɪʃ/US/ˈpɑ.lɪʃ/
Nghĩa: Đánh bóng, làm cho láng.
- These shoes need polishing.Những chiếc giày này cần được đánh bóng.
furbish Ngoại động từ
UK/ˈfɜːbɪʃ/US/ˈfɝbɪʃ/
Nghĩa: Mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng.
- to furbish a swordmài gươm sáng loáng
rub up Cụm động từ
Nghĩa: Lau bóng, đánh bóng.
shadow Ngoại động từ
UK/ˈʃædəʊ̯/US/ˈʃædoʊ̯/
Nghĩa: Đánh bóng (bức tranh).
shine Động từ
UK/ʃaɪn/US/ʃaɪn/
Nghĩa: Đánh bóng (giày dép, đồ đồng...).
shade
UK/ʃeɪd/US/ʃeɪd/
rub Ngoại động từ
UK/ɹʌb/US/ɹʌb/
Nghĩa: Lau, lau bóng, đánh bóng.
stump Ngoại động từ
UK/stʌmp/US/stʌmp/
Nghĩa: Đánh bóng (một bức tranh).
brighten Ngoại động từ
UK/ˈbɹaɪtən/US/ˈbɹaɪtən/
Nghĩa: Đánh bóng (đồ đồng).
glaze Ngoại động từ
UK/ɡleɪz/US/ɡleɪz/
Nghĩa: Đánh bóng.
foozle Ngoại động từ
US/ˈfuː.zəl/
Nghĩa: Đánh bóng (đánh gôn).
planish Ngoại động từ
UK/ˈplænɪʃ/US/ˈplænɪʃ/
Nghĩa: Đánh bóng (vật gì); làm bóng (ảnh).
burnish Danh từ
UK/ˈbɜːnɪʃ/US/ˈbɝnɪʃ/
Nghĩa: Sự đánh bóng (đồ vàng bạc).
polisher Danh từ
US/ˈpɑː.lɪ.ʃɜː/
Nghĩa: Người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng.
sleeking Danh từ
US/ˈsli.kiɳ/
Nghĩa: Sự chải bóng; đánh bóng.
rubbing Danh từ
UK/ˈɹʌbɪŋ/US/ˈɹʌbɪŋ/
Nghĩa: Sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng.
shading Danh từ
US/ˈʃeɪ.diɳ/
Nghĩa: Sự đánh bóng (bức tranh), sự tô màu, sự tô vẽ nền.
glazing Danh từ
UK/ˈɡleɪzɪŋ/US/ˈɡleɪzɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh bóng.
Câu hỏi thường gặp
Đánh bóng tiếng Anh là gì?
"đánh bóng" trong tiếng Anh là polish (ngoại động từ), furbish (ngoại động từ), rub up (cụm động từ).