TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đáp lại tiếng Anh là gì?

"đáp lại" trong tiếng Anh là reply (động từ), answer (động từ), repay (động từ).

reply Động từ

UK/ɹɪˈplaɪ/US/ɹɪˈplaɪ/

Nghĩa: Trả lời, đáp lại.

  • to reply for somebodytrả lời thay cho ai
  • to reply to the enemy's firebắn trả quân địch

Xem đầy đủ từ "reply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answer Động từ

UK/ˈɑːn.sə/US/ˈæn.sɚ/

Nghĩa: Trả lời, đáp lại; thưa.

  • to answer [to] someonetrả lời ai
  • to answer [to] someone's questiontrả lời câu hỏi của ai

Xem đầy đủ từ "answer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repay Động từ

UK/ɹiˈpeɪ/US/ɹiˈpeɪ/

Nghĩa: Trả lại, đáp lại, hoàn lại.

  • to repay a blowđánh trả lại
  • to repay a visitđi thăm đáp lại

Xem đầy đủ từ "repay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejoin Động từ

UK/ɹɪˈd͡ʒɔɪn/US/ɹɪˈd͡ʒɔɪn/

Nghĩa: Đáp lại, trả lời lại, cãi lại.

Xem đầy đủ từ "rejoin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

respond Nội động từ

UK/ɹɪˈspɒnd/US/ɹɪˈspɑnd/

Nghĩa: Đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt...).

  • to respond to the appealhưởng ứng lời kêu gọi
  • to respond to someone's kindnessđáp lại lòng tốt của ai

Xem đầy đủ từ "respond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

responsive Tính từ

UK/ɹɪˈspɒn.sɪv/US/ɹɪˈspɑn.sɪv/

Nghĩa: Đáp lại, trả lời.

  • a responsive gesturecử chỉ đáp lại

Xem đầy đủ từ "responsive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reciprocate Nội động từ

UK/ɹɪˈsɪpɹəˌkeɪt/US/ɹɪˈsɪpɹəˌkeɪt/

Nghĩa: Đáp lại; chúc lại.

  • to reciprocate a favourtrả ơn
  • to reciprocate someone's affectionđáp lại lòng thương yêu của ai

Xem đầy đủ từ "reciprocate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

again Phó từ

UK/əˈɡɛn/US/əˈɡɛn/

Nghĩa: Đáp lại, dội lại.

  • to answer againtrả lời lại; đáp lại
  • rocks echoed againnhững vách đá vang dội lại

Xem đầy đủ từ "again": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

return Ngoại động từ

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Nghĩa: Đáp lại (một sự thăm hỏi).

  • to return a visitđi thăm đáp lễ
  • to return a bow (someone's greeting)chào đáp lại một người nào

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quit Ngoại động từ

UK/kwɪt/US/kwɪt/

Nghĩa: Trả lại, đáp lại, báo đền lại; trả sạch, thanh toán hết.

  • to quit love with hatelấy oán trả ơn
  • death quits all scoreschết là hết nợ

Xem đầy đủ từ "quit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

respondent Tính từ

UK/ɹɪˈspɒn.dənt/US/ɹɪˈspɑn.dənt/

Nghĩa: Đáp lại (lòng tốt...).

Xem đầy đủ từ "respondent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

responsively Phó từ

US/rɪ.ˈspɑːnt.sɪv.li/

Nghĩa: Đáp lại, trả lời.

Xem đầy đủ từ "responsively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

response Danh từ

UK/ɹɪˈspɒns/US/ɹɪˈspɑns/

Nghĩa: Sự đáp lại, sự hưởng ứng.

  • in response to the appealhưởng ứng lời kêu gọi
  • to meet with a warm responseđược hưởng ứng nhiệt liệt

Xem đầy đủ từ "response": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

back-chat Danh từ

US/ˈbæk.ˈtʃæt/

Nghĩa: Lời đáp lại, lời cãi lại.

Xem đầy đủ từ "back-chat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejoinder Danh từ

US/ɹɪˈd͡ʒɔɪndɚ/

Nghĩa: Lời đáp lại, lời đối đáp, lời cãi lại.

Xem đầy đủ từ "rejoinder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answerer Danh từ

UK/ˈɑːn.sə.ɹɚ/US/ˈæn.sə.ɹɚ/

Nghĩa: Người trả lời, người đáp lại.

Xem đầy đủ từ "answerer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reciprocation Danh từ

US/rɪ.ˌsɪ.prə.ˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự trả (ơn...); sự đáp lại (cảm tình).

Xem đầy đủ từ "reciprocation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

responsiveness Danh từ

UK/ɹɪˈspɒnsɪvnɪs/US/ɹɪˈspɑn.sɪv.nɪs/

Nghĩa: Sự đáp lại, sự trả lời.

Xem đầy đủ từ "responsiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repaid Động từ

UK/ɹɪˈpeɪd/US/ɹɪˈpeɪd/

Nghĩa: Trả lại, đáp lại, hoàn lại.

  • to repay a blowđánh trả lại
  • to repay a visitđi thăm đáp lại

Xem đầy đủ từ "repaid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đáp lại tiếng Anh là gì?

"đáp lại" trong tiếng Anh là reply (động từ), answer (động từ), repay (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.