Đĩ tiếng Anh là gì?
"đĩ" trong tiếng Anh là whore (danh từ), ho (danh từ), slut (danh từ).
whore Danh từ
UK/hɔː/US/hɔɚ/
Nghĩa: Đĩ, gái điếm.
ho Danh từ
UK/həʊ/US/hoʊ/
Nghĩa: Đĩ, phò.
slut Danh từ
UK/slʌt/US/slʌt/
Nghĩa: đĩ, điếm
prostitute Danh từ
UK/ˈpɹɒstɪˌtjuːt/US/ˈpɹɑstɪˌtu(ː)t/
Nghĩa: đĩ, điếm, gái mại dâm
- I heard that Brush's mother is a prostitute.Tôi nghe nói mẹ của Brush là đĩ.
harlot Danh từ
UK/ˈhɑːlət/US/ˈhɑɹlət/
Nghĩa: Đĩ, gái điếm.
strumpet Danh từ
UK/ˈstɹʌm.pɪt/US/ˈstɹʌm.pɪt/
Nghĩa: Gái điếm, đĩ.
trull Danh từ
UK/tɹʌl/US/tɹʌl/
Nghĩa: Gái điếm, đĩ.
artist
UK/ˈɑːtɪst/US/ˈɑɹ.tɪst/
provocative
UK/pɹəˈvɒk.ə.tɪv/US/pɹəˈvɑ.kə.tɪv/
bitch Danh từ
UK/bɪt͡ʃ/US/bɪt͡ʃ/
Nghĩa: đĩ
molly Danh từ
UK/ˈmɒli/US/ˈmɑli/
Nghĩa: Gái điếm, đĩ.
wench Danh từ
UK/wɛnt͡ʃ/US/wɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Đĩ, gái điếm.
girlie
tweak Danh từ
UK/twiːk/US/twiːk/
Nghĩa: Đĩ, điếm
trollop Danh từ
UK/ˈtɹɒl.əp/
Nghĩa: Gái điếm, đĩ.
kiddy
UK/ˈkɪdi/US/ˈkɪdi/
flirtatious
UK/flɚˈteɪʃəs/US/flɚˈteɪʃəs/
little girl
Câu hỏi thường gặp
Đĩ tiếng Anh là gì?
"đĩ" trong tiếng Anh là whore (danh từ), ho (danh từ), slut (danh từ).