TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đổ nát tiếng Anh là gì?

"đổ nát" trong tiếng Anh là ruinous (tính từ), crumble (nội động từ), dilapidated (tính từ).

ruinous Tính từ

UK/ˈɹuː.ɪnəs/US/ˈɹuː.ɪnəs/

Nghĩa: Đổ nát.

Xem đầy đủ từ "ruinous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crumble Nội động từ

UK/ˈkɹʌmbəl/US/ˈkɹʌmbəl/

Nghĩa: Vỡ vụn, đổ nát, bở.

  • crumbling rocksnhững hòn bi đá vỡ vụn

Xem đầy đủ từ "crumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dilapidated Tính từ

UK/dɪˈlæpɪdeɪtəd/

Nghĩa: Đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...).

  • Was this house built 200 years ago? It seems so dilapidated.Căn nhà này được xây 200 năm trước à? Trông đổ nát quá.

Xem đầy đủ từ "dilapidated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desolate Tính từ

UK/ˈdɛs.ə.lət/US/ˈdɛs.ə.lət/

Nghĩa: Bị tàn phá, tan hoang, đổ nát.

Xem đầy đủ từ "desolate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ruinously Phó từ

US/ˈruː.ə.nəs.li/

Nghĩa: Đổ nát.

Xem đầy đủ từ "ruinously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moulder Nội động từ

UK/ˈməʊldə/US/ˈmoʊldəɹ/

Nghĩa: Nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát.

Xem đầy đủ từ "moulder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ramshackle Tính từ

UK/ˈɹæmˌʃæk.əl/US/ˈɹæmˌʃæk.əl/

Nghĩa: Xiêu vẹo, đổ nát.

  • a ramshackle housengôi nhà xiêu vẹo đổ nát

Xem đầy đủ từ "ramshackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall Nội động từ

UK/fɔːl/US/fɔl/

Nghĩa: Đổ nát, sụp đổ.

  • houses fallnhà cửa đổ nát

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decay Nội động từ

UK/dɪˈkeɪ/US/diˈkeɪ/

Nghĩa: Hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa...).

Xem đầy đủ từ "decay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decrepit Tính từ

UK/dɪˈkɹɛp.ɪt/US/dɪˈkɹɛp.ɪt/

Nghĩa: Hư nát, đổ nát.

Xem đầy đủ từ "decrepit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall into decay Cụm từ

Nghĩa: Đổ nát, mục nát (nhà cửa...).

Xem đầy đủ từ "fall into decay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ruin Danh từ

UK/ˈɹuː.ɪn/US/ˈɹuː.ɪn/

Nghĩa: Sự đổ nát, sự suy đồi.

  • to bumble (lie, lay) in ruinđổ nát

Xem đầy đủ từ "ruin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collapsable Danh từ

Nghĩa: Sự đổ nát (toà nhà).

Xem đầy đủ từ "collapsable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đổ nát tiếng Anh là gì?

"đổ nát" trong tiếng Anh là ruinous (tính từ), crumble (nội động từ), dilapidated (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.