TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bể tiếng Anh là gì?

"bể" trong tiếng Anh là sea (danh từ), tank (danh từ), burst (động từ).

sea Danh từ

UK/siː/US/siː/

Nghĩa: biển, bể

Xem đầy đủ từ "sea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tank Danh từ

UK/ˈtæŋk/US/ˈteɪ̯ŋk/

Nghĩa: Thùng, két, bể (chứa nước, dầu...).

Xem đầy đủ từ "tank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burst Động từ

UK/bɜːst/US/bɝst/

Nghĩa: bị bể, làm bể, bể

Xem đầy đủ từ "burst": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pool Danh từ

UK/puːl/US/pul/

Nghĩa: bể, vũng

  • The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape.Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn.
  • How deep is the pool?Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?

Xem đầy đủ từ "pool": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

broken Tính từ

UK/ˈbɹəʊ.kn̩/US/ˈbɹoʊ.kɪn/

Nghĩa: Gãy, bể.

Xem đầy đủ từ "broken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vat Danh từ

UK/væt/US/væt/

Nghĩa: Thùng to, bể, chum (để ủ rượu, muối cá...).

Xem đầy đủ từ "vat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tankful Danh từ

US/ˈtæŋk.fʊl/

Nghĩa: Thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu...).

Xem đầy đủ từ "tankful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vatful Danh từ

Nghĩa: Thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầy).

Xem đầy đủ từ "vatful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

break

UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/

Xem đầy đủ từ "break": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lake

UK/leɪk/US/leɪk/

Xem đầy đủ từ "lake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ocean

UK/ˈəʊ.ʃən/US/ˈoʊ.ʃən/

Xem đầy đủ từ "ocean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basin Danh từ

UK/ˈbeɪsɪn/US/ˈbeɪsɪn/

Nghĩa: Lưu vực, bể, bồn.

  • river basinlưu vực sông
  • coal basinbể than

Xem đầy đủ từ "basin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bể tiếng Anh là gì?

"bể" trong tiếng Anh là sea (danh từ), tank (danh từ), burst (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.