Cúi tiếng Anh là gì?
"cúi" trong tiếng Anh là bow (động từ), pig (danh từ), duck (động từ).
bow Động từ
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/ giọng người thật
Nghĩa: Cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối).
- Tom bowed respectfully to the old lady.Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
pig Danh từ
UK/ˈpɪɡ/US/ˈpɪɡ/ giọng người thật
Nghĩa: heo, lợn, cúi
duck Động từ
UK/dʌk/US/dʌk/ giọng người thật
Nghĩa: cúi (đầu), cúi
decline Ngoại động từ
UK/dɪˈklaɪn/US/dɪˈklaɪn/ giọng người thật
Nghĩa: Nghiêng (mình), cúi (đầu).
stoop Ngoại động từ
UK/stuːp/US/stup/ giọng máy
Nghĩa: Cúi (đầu), khom (người).
crouch Động từ
UK/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/US/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: né, núp, cúi
bend
UK/bɛnd/US/bɛnd/ giọng máy
- I bent over to take the pen.Tôi cúi xuống để nhặt cái bút.
lean Nội động từ
UK/ˈliːn/US/ˈliːn/ giọng người thật
Nghĩa: Cúi, ngả người.
- to lean forwardngả người về phía trước
droop Nội động từ
UK/ˈdɹuːp/US/ˈdɹuːp/ giọng người thật
Nghĩa: Cúi, gục (đầu...) xuống.
leant Nội động từ
UK/ˈlɛnt/US/ˈlɛnt/ giọng người thật
Nghĩa: Cúi, ngả người.
- to lean forwardngả người về phía trước
hang down Cụm từ
Nghĩa: Nghiêng, cúi.
- to hang down one's headcúi đầu
hold down Cụm động từ
Nghĩa: Cúi (đầu).
inclination Danh từ
UK/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/US/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nghiêng, sự cúi.
- an inclination of the headsự cúi đầu (chào...)
Câu hỏi thường gặp
Cúi tiếng Anh là gì?
"cúi" trong tiếng Anh là bow (động từ), pig (danh từ), duck (động từ).