TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cất tiếng Anh là gì?

"cất" trong tiếng Anh là distil (ngoại động từ), secrete (ngoại động từ), finestill (ngoại động từ).

distil Ngoại động từ

UK/dɪˈstɪl/US/dəˈstɪl/

Nghĩa: Cất.

Xem đầy đủ từ "distil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secrete Ngoại động từ

UK/sɪˈkɹiːt/US/sɪˈkɹiːt/

Nghĩa: Cất, giấu.

Xem đầy đủ từ "secrete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finestill Ngoại động từ

Nghĩa: Cất, tinh cất (rượu).

Xem đầy đủ từ "finestill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

still Ngoại động từ

UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/

Nghĩa: Chưng cất; cất (rượu).

Xem đầy đủ từ "still": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raise

UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/

Xem đầy đủ từ "raise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lift

UK/lɪft/US/lɪft/

Xem đầy đủ từ "lift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distill Ngoại động từ

Nghĩa: Cất.

Xem đầy đủ từ "distill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relocate

UK/ˌɹiːləʊˈkeɪt/US/ˌɹiˈloʊ̯keɪ̯t/

Xem đầy đủ từ "relocate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

put back

Xem đầy đủ từ "put back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distillation Danh từ

UK/dɪstɪˈleɪʃən/US/ˌdɪstɪˈleɪʃən/

Nghĩa: Sự cất.

  • vacuum distillationsự cất chân không
  • fractional distillationsự cất phân đoạn

Xem đầy đủ từ "distillation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distiller Danh từ

US/dɪ.ˈstɪ.lɜː/

Nghĩa: Người cất (rượu).

Xem đầy đủ từ "distiller": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intoxicating Tính từ

UK/ɪnˈtɒk.sɪ.keɪ.tɪŋ/US/ɪnˈtɒk.sɪ.keɪ.tɪŋ/

Nghĩa: Cất (rượu) (đối với ủ men).

Xem đầy đủ từ "intoxicating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cất tiếng Anh là gì?

"cất" trong tiếng Anh là distil (ngoại động từ), secrete (ngoại động từ), finestill (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.