TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chòi tiếng Anh là gì?

"chòi" trong tiếng Anh là hut (danh từ), shack (danh từ), box (danh từ).

hut Danh từ

UK/hʌt/US/hʌt/

Nghĩa: chòi

Xem đầy đủ từ "hut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shack Danh từ

UK/ʃæk/US/ʃæk/

Nghĩa: chòi, lán

Xem đầy đủ từ "shack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

box Danh từ

UK/bɒks/US/bɑks/

Nghĩa: Chòi, điếm (canh).

Xem đầy đủ từ "box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emerge

UK/ɪˈmɜːd͡ʒ/US/ɪˈmɝd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "emerge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shelter Danh từ

UK/ˈʃɛltə/US/ˈʃɛltɚ/

Nghĩa: Lầu, chòi.

Xem đầy đủ từ "shelter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shed

UK/ʃɛd/US/ʃɛd/

Xem đầy đủ từ "shed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dislodge

UK/dɪsˈlɒdʒ/

Xem đầy đủ từ "dislodge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protrude

UK/pɹəˈtɹuːd/US/pɹəˈtɹud/

Xem đầy đủ từ "protrude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hutch Danh từ

UK/hʌt͡ʃ/US/hʌt͡ʃ/

Nghĩa: Lều, chòi, quán.

Xem đầy đủ từ "hutch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knock-down

US/ˈnɑːk.ˈdɑʊn/

Xem đầy đủ từ "knock-down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pick out

Xem đầy đủ từ "pick out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come out

UK/ˌkʌm ˈaʊt/US/ˌkʌm ˈaʊt/

Xem đầy đủ từ "come out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gatehouse Danh từ

US/ˈɡeɪt.ˌhɑʊs/

Nghĩa: Chòi (thường để giam người trên cổng thành).

Xem đầy đủ từ "gatehouse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chòi tiếng Anh là gì?

"chòi" trong tiếng Anh là hut (danh từ), shack (danh từ), box (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.