TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộn lại tiếng Anh là gì?

"cuộn lại" trong tiếng Anh là wind (nội động từ), ball (động từ), twist (nội động từ).

wind Nội động từ

UK/ˈwɪnd/US/ˈwɪnd/

Nghĩa: Quấn lại, cuộn lại (con rắn...).

Xem đầy đủ từ "wind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball Động từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: Cuộn lại (len, chỉ...).

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twist Nội động từ

UK/twɪst/US/twɪst/

Nghĩa: Xoắn lại, cuộn lại.

  • the string had twisted into a knotsợi dây xoắn lại thành một búi

Xem đầy đủ từ "twist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cockle Động từ

UK/ˈkɒkl̩/US/ˈkɑk(ə)l/

Nghĩa: Cuộn lại, xoắn lại, quăn lại.

Xem đầy đủ từ "cockle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curl up Cụm động từ

Nghĩa: Cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói).

Xem đầy đủ từ "curl up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

furl Nội động từ

UK/fɜːl/US/fɝl/

Nghĩa: Cuộn lại, cụp lại.

Xem đầy đủ từ "furl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wreathe Nội động từ

UK/ɹiːð/US/ɹið/

Nghĩa: Cuộn lại (con rắn).

Xem đầy đủ từ "wreathe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hand Ngoại động từ

UK/hænd/US/hænd/

Nghĩa: Cuộn (buồm) lại.

Xem đầy đủ từ "hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twine Nội động từ

UK/twaɪn/US/twaɪn/

Nghĩa: Quấn quanh; cuộn lại.

Xem đầy đủ từ "twine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clew Động từ

UK/kluː/US/kluː/

Nghĩa: Cuộn lại.

Xem đầy đủ từ "clew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rerolling Danh từ

Nghĩa: Sự cuộn lại.

Xem đầy đủ từ "rerolling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

winding Tính từ

UK/ˈwɪndɪŋ/US/ˈwɪndɪŋ/

Nghĩa: Xoáy trôn ốc, xoắn ốc, cuộn lại, cuốn.

Xem đầy đủ từ "winding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộn lại tiếng Anh là gì?

"cuộn lại" trong tiếng Anh là wind (nội động từ), ball (động từ), twist (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.