Gói tiếng Anh là gì?
"gói" trong tiếng Anh là pack (ngoại động từ), parcel (danh từ), wrap (ngoại động từ).
pack Ngoại động từ
UK/pæk/US/pæk/
Nghĩa: Gói, bọc lại, buộc lại; đóng gói, đóng hộp, đóng kiện.
- Pack your things.Đóng gói đồ đạc của bạn đi.
parcel Danh từ
US/ˈpɑɹsəl/
Nghĩa: Gói; bưu kiện ((cũng) postal parcel).
wrap Ngoại động từ
UK/ɹæp/US/ɹæp/
Nghĩa: Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
- Have you finished wrapping your Christmas presents yet?Bạn đã gói xong quà Giáng sinh chưa?
- to wrap a child in a shawlquấn một đứa bé trong cái khăn choàng
package Danh từ
UK/ˈpæk.ɪd͡ʒ/US/ˈpæk.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: kiện hàng, gói, bưu kiện
packet Danh từ
UK/ˈpæk.ɪt/US/ˈpæk.ɪt/
Nghĩa: gói
bundle Danh từ
UK/ˈbʌn.dl̩/US/ˈbʌn.dl̩/
Nghĩa: Bọc, gói.
- a bundle of clothesmột bọc quần áo
wrapping Danh từ
UK/ˈɹæp.ɪŋ/US/ˈɹæp.ɪŋ/
Nghĩa: Sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo).
- Have you finished wrapping your Christmas presents yet?Bạn đã gói xong quà Giáng sinh chưa?
do up Cụm động từ
Nghĩa: Gói, bọc.
- done up in brown papergói bằng giấy nâu gói hàng
fardel Danh từ
UK/ˈfɑː(ɹ)dəl/US/ˈfɑː(ɹ)dəl/
Nghĩa: Gói, bọc.
lap Ngoại động từ
UK/læp/US/læp/
Nghĩa: Quấn, cuộn; gói.
- to lap something round somethingquấn vật gì chung quanh vật khác
sheathe Ngoại động từ
UK/ʃiːð/US/ʃið/
Nghĩa: Gói, bọc; đóng bao ngoài.
hook it Cụm động từ
Nghĩa: Chuồn, tẩu, cuốn gói.
make off Cụm động từ
UK/ˌmeɪk ˈɒf/US/ˌmeɪk ˈɒf/
Nghĩa: Đi mất, chuồn, cuốn gói.
take one's hook Cụm động từ
Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu, cuốn gói.
wrappage Danh từ
Nghĩa: Sự bọc, sự gói, sự quấn.
pack off Cụm động từ
Nghĩa: Khăn gói ra đi, cuốn gói.
Câu hỏi thường gặp
Gói tiếng Anh là gì?
"gói" trong tiếng Anh là pack (ngoại động từ), parcel (danh từ), wrap (ngoại động từ).