TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gạch tiếng Anh là gì?

"gạch" trong tiếng Anh là brick (danh từ), tile (danh từ), delete (động từ).

brick Danh từ

UK/ˈbɹɪk/US/ˈbɹɪk/

Nghĩa: Gạch.

  • They live in a white house with a brick facade on the left at the end of the street.Họ sống trong một ngôi nhà màu trằng với tường gạch trên góc bên trái phía cuối con phố.
  • to make (burn) bricksnung gạch

Xem đầy đủ từ "brick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tile Danh từ

UK/taɪl/US/ˈtaɪ.əl/

Nghĩa: ngói, đá lát, gạch

Xem đầy đủ từ "tile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delete Động từ

UK/dɪˈliːt/US/dɪˈliːt/

Nghĩa: xóa, gạch, gạt bỏ

Xem đầy đủ từ "delete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

band Ngoại động từ

UK/bænd/US/bænd/

Nghĩa: Kẻ, vạch, gạch.

Xem đầy đủ từ "band": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

score Động từ

UK/skɔː/US/skoɹ/

Nghĩa: Gạch, rạch, khắc, khía.

Xem đầy đủ từ "score": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dash

UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/

Xem đầy đủ từ "dash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slash

UK/slaʃ/US/slæʃ/

Xem đầy đủ từ "slash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hyphen

UK/ˈhaɪ̯.fən/US/ˈhaɪ̯.fən/

Xem đầy đủ từ "hyphen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hepatopancreas

Xem đầy đủ từ "hepatopancreas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

course Danh từ

UK/kɔːs/US/kɔɹs/

Nghĩa: Hàng gạch, hàng đá.

Xem đầy đủ từ "course": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obliteration Danh từ

US/ə.ˌblɪ.tə.ˈreɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá sạch; sự phá sạch, sự làm tiêu ma.

Xem đầy đủ từ "obliteration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gạch tiếng Anh là gì?

"gạch" trong tiếng Anh là brick (danh từ), tile (danh từ), delete (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.