Gậy tiếng Anh là gì?
"gậy" trong tiếng Anh là stick (danh từ), club (danh từ), staff (danh từ).
stick Danh từ
UK/stɪk/US/stɪk/
Nghĩa: cành, nhánh, gậy
club Danh từ
UK/klʌb/US/klʌb/
Nghĩa: câu lạc bộ, CLB, dùi cui, gậy tày
staff Danh từ
UK/stɑːf/US/stɑːf/
Nghĩa: Gậy, ba toong.
walking stick Danh từ
US/ˈwɔ.kiɳ.ˈstɪk/
Nghĩa: Gậy, can.
bat Danh từ
UK/bæt/US/bæt/
Nghĩa: Gậy (đánh bóng chày, crikê); (từ cổ, nghĩa cổ) vợt (quần vợt).
- The bat was stolen yesterday, along with the balls.Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
rod Danh từ
UK/ɹɒd/US/ɹɑd/
Nghĩa: que, cần, gậy
cane Danh từ
UK/keɪn/US/keɪn/
Nghĩa: Can, ba toong, gậy.
quarterstaff Danh từ
US/ˈkwɔɹtəɹˌstæf/
Nghĩa: Gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí).
crook Danh từ
UK/kɹʊk/US/kɹʊk/
Nghĩa: Gậy (của trẻ chăn bò); gậy phép (của giám mục).
beater Danh từ
UK/ˈbiːtə/US/ˈbitɚ/
Nghĩa: Que, gậy, đòn, chày (để đập đánh).
- a carpet beatergậy đập thảm
- an egg beaterque đánh trứng
stuck Danh từ
UK/stʌk/US/stʌk/
Nghĩa: Cái gậy.
stave Danh từ
UK/steɪv/US/steɪv/
Nghĩa: Cái gậy.
staves Danh từ
UK/steɪvz/US/stævz/
Nghĩa: Gậy, ba toong.
Câu hỏi thường gặp
Gậy tiếng Anh là gì?
"gậy" trong tiếng Anh là stick (danh từ), club (danh từ), staff (danh từ).