TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ghi nhớ tiếng Anh là gì?

"ghi nhớ" trong tiếng Anh là memorize (động từ), remember (ngoại động từ), note (ngoại động từ).

memorize Động từ

UK/ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/US/ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/ giọng người thật

Nghĩa: ghi nhớ, ghi chép

  • Memorize this.Ghi nhớ cái này đi.
  • Memorize this poem.Ghi nhớ bài thơ này đi.

Xem đầy đủ từ "memorize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remember Ngoại động từ

UK/ɹɪˈmɛm.bə/US/ɹɪˈmɛm.bɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Nhớ; nhớ lại, ghi nhớ.

  • I remember seeing her somewheretôi nhớ đã gặp cô ta ở đâu
  • he tried to remember the nameanh ta cố nhớ lại cái tên đó

Xem đầy đủ từ "remember": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

note Ngoại động từ

UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/ giọng người thật

Nghĩa: Ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy.

  • note my wordshãy ghi nhớ những lời nói của tôi

Xem đầy đủ từ "note": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

memorise Ngoại động từ

Nghĩa: Ghi nhớ, ghi chép.

Xem đầy đủ từ "memorise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bear in mind Cụm động từ

UK/ˌbɛə̯ ɪn ˈmaɪ̯nd/US/ˌbeɹ ɪn ˈmaɪ̯nd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi nhớ; nhớ, không quên.

Xem đầy đủ từ "bear in mind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inculcate Ngoại động từ

UK/ɪnˈkʌl.keɪt/US/ˈɪn.kʌl.keɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi nhớ, khắc sâu, in sâu (vào tâm trí).

  • to inculcate ideas in one's mindkhắc sâu những tư tưởng vào tâm trí

Xem đầy đủ từ "inculcate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monumentalize Ngoại động từ

Nghĩa: Ghi nhớ, kỷ niệm.

Xem đầy đủ từ "monumentalize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retain Ngoại động từ

UK/ɹɪˈteɪn/US/ɹɪˈteɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Ghi nhớ.

Xem đầy đủ từ "retain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imprint Ngoại động từ

UK/ˈɪm.pɹɪnt/US/ˈɪm.pɹɪnt/ giọng người thật

Nghĩa: Ghi khắc, ghi nhớ, in sâu vào, in hằn.

  • ideas imprinted on the mindtư tưởng ăn sâu vào đầu óc ai

Xem đầy đủ từ "imprint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embalm Ngoại động từ

UK/ɪmˈbɑːm/US/ɪmˈbɑm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ cho khỏi bị quên; giữ trân trọng; ghi nhớ.

Xem đầy đủ từ "embalm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retention Danh từ

UK/ɹɪˈtɛnʃən/US/ɹɪˈtɛnʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự ghi nhớ; trí nhớ.

Xem đầy đủ từ "retention": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inculcation Danh từ

US/ɪn.ˌkəl.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in sâu (vào tâm trí).

Xem đầy đủ từ "inculcation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

memorization Danh từ

UK/ˈmem(ə)ɹaɪˌzeɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghi nhớ; sự học thuộc lòng.

Xem đầy đủ từ "memorization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

implantation Danh từ

UK/ɪmplɑːnˈteɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghi nhớ, sự ghi khắc (vào trí óc...).

Xem đầy đủ từ "implantation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embalmment Danh từ

US/ɪm.ˈbɑːlm.mənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giữ cho khỏi bị quên; sự giữ trân trọng; sự ghi nhớ.

Xem đầy đủ từ "embalmment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ghi nhớ tiếng Anh là gì?

"ghi nhớ" trong tiếng Anh là memorize (động từ), remember (ngoại động từ), note (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "memorize": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "remember": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "note": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "retain": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "imprint": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "retention": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.