Giám sát tiếng Anh là gì?
"giám sát" trong tiếng Anh là monitor (động từ), supervise (ngoại động từ), overlook (ngoại động từ).
monitor Động từ
UK/ˈmɒn.ɪ.tə/US/ˈmɑ.nɪ.tɚ/
Nghĩa: giám sát
- Progress is monitored daily and stored in a database.Tiến trình được giám sát hằng ngày vào được lưu vào trong cơ sở dữ liệu.
- The government is looking for ways to monitor online chatter about political issues and correct what it perceives as misinformation.Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả.
supervise Ngoại động từ
UK/ˈsuː.pə.vaɪz/US/ˈsu.pɚˌvaɪz/
Nghĩa: Giám sát.
- The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.
overlook Ngoại động từ
UK/ˈəʊvəˌlʊk/US/ˈoʊvəɹˌlʊk/
Nghĩa: Trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống.
- my windows overlook the gardencửa sổ buồng trông xuống vườn
supervisor Danh từ
UK/ˈsuːpəˌvaɪzə(ɹ)/US/ˈsupɚˌvaɪzɚ/
Nghĩa: Người giám sát.
- I'm Tom's supervisor.Tôi là người giám sát Tom.
childcare Danh từ
Nghĩa: Giám sát, chăm sóc trẻ em.
supervisory Tính từ
UK/ˌsuːpə(ɹ)ˈvaɪzəɹɪ/US/ˌsuːpə(ɹ)ˈvaɪzəɹɪ/
Nghĩa: Giám sát.
check
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
oversee
UK/ˌəʊ.vəˈsiː/US/ˌoʊ.vɚˈsi/
surveillance Danh từ
UK/səˈveɪ.ləns/US/sɚˈveɪ.ləns/
Nghĩa: Sự giám sát.
- to be under surveillancebị giám sát, bị theo dõi
supervision Danh từ
UK/ˌs(j)uːpəˈvɪʒən/US/ˌsupɚˈvɪʒən/
Nghĩa: Sự trông nom, sự giám sát.
- supervision cameramáy quay hình giám sát
oversight Danh từ
UK/ˈəʊvəˌsaɪt/US/ˈoʊvɚˌsaɪt/
Nghĩa: Sự giám sát, sự giám thị.
stakeout Danh từ
Nghĩa: Sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát.
look-out Danh từ
US/ˈlʊk.ˈɑʊt/
Nghĩa: Sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng.
- to keep a sharp look-outcanh phòng kỹ, canh phòng cẩn mật
- to be on the look-out forđề phòng, coi chừng; giữ thế, giữ miếng
overlooker Danh từ
Nghĩa: Người giám sát.
Câu hỏi thường gặp
Giám sát tiếng Anh là gì?
"giám sát" trong tiếng Anh là monitor (động từ), supervise (ngoại động từ), overlook (ngoại động từ).