Giao tiếng Anh là gì?
"giao" trong tiếng Anh là commit (ngoại động từ), allot (ngoại động từ), pass (động từ).
commit Ngoại động từ
UK/kəˈmɪt/US/kəˈmɪt/
Nghĩa: Giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác.
- to commit to someone's caregiao cho ai trông nom
- to commit a file to the source code management systemgửi một tệp vào hệ thống quản lý mã nguồn
allot Ngoại động từ
UK/əˈlɒt/US/əˈlɑt/
Nghĩa: Phân công, giao (phân việc cho ai); định dùng (một số tiền vào việc gì).
pass Động từ
UK/pɑːs/US/pɑːs/
Nghĩa: giao
deliver Ngoại động từ
UK/dɪˈlɪv.ə(ɹ)/US/dɪˈlɪv.ɚ/
Nghĩa: Phân phát (thư), phân phối, giao (hàng).
entrust Ngoại động từ
UK/ɪnˈtɹʌst/US/ɪnˈtɹʌst/
Nghĩa: Giao, giao phó cho.
make over Cụm động từ
Nghĩa: Chuyển, nhượng, giao, để lại.
- to make over one's all property to someoneđể lại tất cả của cải cho ai
send in Cụm động từ
Nghĩa: Nộp, giao (đơn từ...).
intersection
UK/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/US/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/
- Since the traffic lights weren't working, there were policemen directing traffic at every intersection.Vì đèn giao thông bị hỏng, cảnh sát giao thông đã xuất hiện để điều tiết giao thông tại mỗi ngã tư.
- The accident happened at an intersection that didn't have a traffic light.Một vụ tai nạn đã xảy ra ở một ngã tư không có đèn giao thông.
send Ngoại động từ
UK/sɛnd/US/sɛnd/
Nghĩa: Gửi, chuyển, trao, giao, đưa, mang, đem, lái, chuyền, đá, ném, hất, đẩy, kéo, phát, phóng, bắn, tỏa, bốc, nẩy (ra, đi),...; thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp,
- to send something through/to/over etc somethinggửi, chuyển, trao, giao, đưa, mang, đem, chuyền, đá, ném, hất, đẩy, kéo, phát, phóng, bắn, tỏa, bốc, nẩy (ra, đi),
- The blaze sent smoke over much of the city.Ngọn lửa đã tỏa khói lên trên một phần lớn thành phố
serve Động từ
UK/sɜːv/US/sɝv/
Nghĩa: Giao bóng; giao (bóng).
- to serve the ballgiao bóng
yield Ngoại động từ
UK/jiːld/US/jiːld/
Nghĩa: Giao, chuyển giao.
turn over Cụm động từ
Nghĩa: Giao, chuyển giao.
- he has turned the business over to his friendanh ấy giao công việc kinh doanh cho người bạn
sexual intercourse Danh từ
Nghĩa: Giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giao.
Xem đầy đủ từ "sexual intercourse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
relegation Danh từ
US/ˌrɛ.lə.ˈɡeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự giao (việc gì cho ai quyết định hoặc thi hành).
Câu hỏi thường gặp
Giao tiếng Anh là gì?
"giao" trong tiếng Anh là commit (ngoại động từ), allot (ngoại động từ), pass (động từ).